Phiếu gần đây
Tất cả- TH486/LAS-XD 1222Thép trơn và thép vằn · TH-D3-15
Đường D3 · Cống hộp K0+350ĐạtTN 27/10/2026 - TH485/LAS-XD 1222Thép vằn D10–D16 · TH-ĐT743-09
ĐT.743 · Tường chắn K2+640Không đạtTN 26/10/2026 - Đ12484/LAS-XD 1222Đá 1x2 · TH-D3-05
Đường D3 · Mặt đường BTXM K0+800ĐạtTN 23/10/2026 - CP25483/LAS-XD 1222CPĐD loại I Dmax 25 · CPĐD25-TS1000-M8
Đường D3 · K1+750 – K2+000ĐạtTN 26/10/2026 - CP25482/LAS-XD 1222CPĐD loại I Dmax 25 · CPĐD25-TS1000-M7
Đường D3 · K1+500 – K1+750ĐạtTN 26/10/2026 - ĐH481/LAS-XD 1222Đá hộc · ĐH-TL-00
Kênh Tham Lương · Kè bờ phảiKhông đánh giáTN 21/10/2026