14 phiếu
Xuất danh sách- TH486/LAS-XD 1222Thép trơn và thép vằn · TH-D3-15
Cống hộp K0+350ĐạtTN 27/10/2026 - Đ12484/LAS-XD 1222Đá 1x2 · TH-D3-05
Mặt đường BTXM · K0+800ĐạtTN 23/10/2026 - CP25483/LAS-XD 1222CPĐD Dmax 25 · CPĐD25-TS1000-M8
Móng trên · K1+750 – K2+000ĐạtTN 26/10/2026 - CP25482/LAS-XD 1222CPĐD Dmax 25 · CPĐD25-TS1000-M7
Móng trên · K1+500 – K1+750ĐạtTN 26/10/2026 - CSL480/LAS-XD 1222Cát san lấp · CS-D3-03
Đắp nền · K0+500 – K1+000ĐạtTN 21/10/2026 - XM477/LAS-XD 1222Xi măng PCB40 · R28 · XM-D3-01
Bê tông cống hộpĐạtTN 15/10/2026 - TH476/LAS-XD 1222Thép vằn D12–D16 · TH-D3-12
Cống hộp K0+120ĐạtTN 14/10/2026
Kéo xuống để xem thêm 7 phiếu