XM Xi măng PCB40
10 chỉ tiêu · TCVN 6260:2020 · Phiếu sớm R3 in 9 chỉ tiêu, phiếu R28 in đủ
Dòng “Thời gian kết thúc đông kết” chưa được xác nhận. Mẫu XM-TL-05 không phát hành được tới khi bạn xác nhận dòng này.
| Chỉ tiêu | Kiểu | Ngưỡng | Chữ in trên phiếu | Nguồn | Xác nhận | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Khối lượng riêng (g/cm³) | Ghi chú | — | - | TCVN 6260:2020 | Không đánh giá | |
| Độ mịn, phần còn lại trên sàng 0,09 mm (%) | Không lớn hơn | ≤ 10 | ≤ 10 | TCVN 6260:2020 | Đã xác nhậnLê Minh Tuấn · 20/10/2026 | |
| Độ mịn Blaine (cm²/g) | Không nhỏ hơn | ≥ 2.800 | ≥ 2800 | TCVN 6260:2020 | Đã xác nhậnLê Minh Tuấn · 20/10/2026 | |
| Thời gian bắt đầu đông kết (phút) | Không nhỏ hơn | ≥ 45 | ≥ 45 | TCVN 6260:2020 | Đã xác nhậnLê Minh Tuấn · 20/10/2026 | |
| Thời gian kết thúc đông kết (phút) | Không lớn hơn | ≤ 375 | ≤ 375 | TCVN 6260:2020 | Chưa xác nhậnSửa 25/10/2026 09:12 · Lê Minh Tuấn | |
Trước 25/10: | ||||||
| Độ ổn định thể tích Le Chatelier (mm) | Không lớn hơn | ≤ 10 | ≤ 10 | TCVN 6260:2020 | Đã xác nhậnLê Minh Tuấn · 20/10/2026 | |
| Hàm lượng SO₃ (%) | Không lớn hơn | ≤ 3,5 | ≤ 3,5 | TCVN 6260:2020 | Đã xác nhậnLê Minh Tuấn · 20/10/2026 | |
| Hàm lượng MgO (%) | Không lớn hơn | ≤ 5,0 | ≤ 5,0 | TCVN 6260:2020 | Đã xác nhậnLê Minh Tuấn · 20/10/2026 | |
| Cường độ nén 3 ngày (MPa) | Không nhỏ hơn | ≥ 18 | ≥ 18 | TCVN 6260:2020 | Đã xác nhậnLê Minh Tuấn · 20/10/2026 | |
| Cường độ nén 28 ngày (MPa) | Không nhỏ hơn | ≥ 40 | ≥ 40 | TCVN 6260:2020 | Đã xác nhậnLê Minh Tuấn · 20/10/2026 | |