Sổ Thí NghiệmPhú Thành · LAS-XD 1222
Mẫu mới
BTBùi Đức ThịnhThí nghiệm viên
TH

TH-D3-15Thép tròn trơn và thép thanh vằn

Đường D3 nối dài – gói thầu XL-02Cống hộp K0+350Lấy mẫu 24/10/2026Thí nghiệm 24/10/2026 ÷ 27/10/2026Bùi Đức Thịnh

Chờ duyệtKhông đạt · 1 chỉ tiêu
Ô số đo thô (gõ)Kết quả tự tính, không gõ được
1 ô chờ lý do, chưa lưu
Mẫu đang Chờ duyệt. Mỗi lần sửa cần ghi lý do; lưu xong mẫu quay về Nháp và phải gửi duyệt lại, nên Trưởng phòng không bao giờ phát hành số liệu mình chưa thấy.
1/.

Thí nghiệm kéo thép · Phụ lục I

TCVN 197-1:2014Bảng tra TCVN 1651-1, 1651-2:2018Máy kéo nén vạn năng WEW-1000B
Yêu cầuTheo mác và cỡTCVN 1651:2018
Không đạt · 1 chỉ tiêu
Thí nghiệm kéo thép, Phụ lục I
CỡMẫuKhối lượng 1 m dàiKéoĐộ giãn dài
Khối lượng mgChiều dài LmmKL 1 mkg/mSai số KL%Lực chảy FykNGiới hạn chảyMPaLực đứt FukNGiới hạn bềnMPaL1 sau đứtmm · L₀ = 5dA5%
Yêu cầu CB240-T · TCVN 1651-1:2018theo cỡ≥ 240≥ 380≥ 20
D6trơn · 0,222± 8 %10,219−1,2318,0462,926,0
20,220−0,9325,1470,027,3
30,218−1,6311,0455,825,3
D8trơn · 0,395± 8 %10,388−1,8306,2457,328,8
20,386−2,4318,1465,227,5
30,387−2,0310,1461,230,0
Yêu cầu CB300-V · TCVN 1651-2:2018theo cỡ≥ 300≥ 450≥ 19
D10vằn · 0,617± 6 %10,615−0,4323,6459,923,0
20,610−1,1331,2471,322,0
30,613−0,7318,5465,024,0
D12vằn · 0,888± 6 %10,875−1,5342,2488,922,5
20,869−2,1336,0481,023,3
30,877−1,2348,4495,121,7
D14vằn · 1,21± 5 %11,181−2,4356,1506,821,4
21,187−1,9348,9499,022,9
31,176−2,8361,3512,020,7
D16vằn · 1,58± 5 %11,545−2,2338,1485,822,5
21,534−2,9344,1491,821,3
31,541−2,5331,2478,923,8
D18vằn · 2,00± 5 %11,946−2,7350,9502,921,1
21,938−3,1347,0497,820,6
31,952−2,4356,0508,822,2
D20vằn · 2,47± 5 %12,406−2,6361,9512,120,6
22,413−2,3358,1507,021,4
32,411−2,4367,0515,920,2
D22vằn · 2,98± 5 %12,808−5,8366,0518,020,9
22,745−7,9371,0523,021,8
32,685−9,9362,0510,920,5
D25vằn · 3,85± 4 %13,695−4,0355,1505,019,6
23,727−3,2349,0497,020,4
33,711−3,6361,0511,919,9
Mockup · S6-so-do-ly-do-sua
Thiết bị
Máy tính 1440Điện thoại: không dùng
Vai trò