Chỉ tiêu cơ lý và hóa đã in trên phiếu 471
Khóa từ 04/10/2026 · thay đổi phải qua Mở lại để sửa đổi phiếu sớm
Khóa
| # | Chỉ tiêu | Phương pháp | Kết quả | Yêu cầu TCVN 6260:2020 | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khối lượng riêng | TCVN 4030:2003 | 3,12 g/cm³ | — | Không đánh giá |
| 2 | Độ mịn, phần còn lại trên sàng 0,09 mm | TCVN 4030:2003 | 4,8 % | ≤ 10 | Đạt |
| 3 | Độ dẻo tiêu chuẩn | TCVN 6017:2015 | 28,5 % | — | Không đánh giá |
| 4 | Thời gian bắt đầu đông kết | TCVN 6017:2015 | 135 phút | ≥ 45 | Đạt |
| 5 | Thời gian kết thúc đông kết | TCVN 6017:2015 | 215 phút | ≤ 420 | Đạt |
| 6 | Độ ổn định thể tích Le Chatelier | TCVN 6017:2015 | 1,0 mm | ≤ 10 | Đạt |
| 7 | Hàm lượng SO₃ | TCVN 141:2008 | 2,14 % | ≤ 3,5 | Đạt |
| 8 | Hàm lượng MgO | TCVN 141:2008 | 1,85 % | ≤ 5,0 | Đạt |
| 9 | Mất khi nung (MKN) | TCVN 141:2008 | 2,6 % | — | Không đánh giá |
Cường độ nén tuổi 3 ngày (R3)
TCVN 6016:2011Nửa lăng trụ 40 × 40 mm · diện tích chịu nén 1.600 mm²
Yêu cầu≥ 18 MPaTCVN 6260:2020
Đạt
Ngày đúc 01/10/2026Ngày nén 04/10/2026Tuổi 3 ngày (tự tính)Đã in trên phiếu 471
| Thông số thí nghiệm | Ký hiệu | Đơn vị | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lực nén phá hủy | P | kN | 39,0 | 40,2 | 38,6 | 39,8 | 39,1 | 39,5 | |
| Cường độ nén | R | MPa | 24,4 | 25,1 | 24,1 | 24,9 | 24,4 | 24,7 |
Cường độ nén tuổi 28 ngày (R28)
TCVN 6016:2011Đủ tuổi ngày 29/10/2026
Yêu cầu≥ 40 MPaTCVN 6260:2020
Chưa đủ số liệu
Tự tính từ hai ngày
| Thông số thí nghiệm | Ký hiệu | Đơn vị | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lực nén phá hủy | P | kN | |||||||
| Cường độ nén | R | MPa | — | — | — | — | — | — |