BẢN NHÁP - CHƯA DUYỆT
LAS-XD 1222
Công ty TNHH Tư vấn Thiết kế và Đầu tư Xây dựng Phú Thành
Phòng thí nghiệm và kiểm định chất lượng xây dựng
Địa chỉ: 82 Đường TCH03, KP10, P. Trung Mỹ Tây, TP. Hồ Chí Minh
ĐT: 028 3597 7876 · Fax: 028 3597 7876 · Email: phuthanhtvtk@yahoo.com
Hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2015
SỐ/No: 000/LAS-XD 1222Tp. Hồ Chí Minh, ngày 28 tháng 10 năm 2026
Biên bản thí nghiệm đá 05x20mm(Biên bản chứng kiến)
| Công trình | : | Đường D3 nối dài – gói thầu XL-02 |
| Hạng mục | : | Mặt đường BTXM K1+200 – K1+650 |
| Nguồn gốc | : | Mỏ đá Tân Đông Hiệp, bãi số 2 |
| Ký hiệu mẫu | : | TH-D3-07 |
| Ngày thí nghiệm | : | 27/10/2026 ÷ 28/10/2026 |
1/. Thành phần hạt (lượng sót trên từng sàng, g)
| 40 mm | 20 mm | 10 mm | 5 mm | < 5 mm | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 412 | 2.650 | 2.531 | 466 | 6.059 |
2/. – 7/. Số liệu cân, đo
| Chỉ tiêu | Số liệu lần 1 | Số liệu lần 2 |
|---|---|---|
| Khối lượng riêng | m4 1.000,0; m2 2.163,7; m3 1.532,4 | m4 1.000,0; m2 2.162,0; m3 1.530,8 |
| Khối lượng thể tích xốp | m1 3.250; m2 17.420 | m1 3.250; m2 17.425 |
| Bụi, bùn, sét | m 5.000,0; m1 4.957,5 | m 5.000,0; m1 4.956,5 |
| Nén dập 5÷10 / 10÷20 | 400,0 → 372,4; 3.000,0 → 2.820,0 | 400,0 → 371,6; 3.000,0 → 2.820,6 |
| Los Angeles | Cấp phối B, 11 bi, 500 vòng; m 5.000; m1 4.035 | - |
| Thoi dẹt 10÷20 / 5÷10 | 2.000,0 / 284,0 | 500,0 / 64,0 |
ĐD. Tư vấn giám sát
ĐD. Thi công
ĐD. Thí nghiệm
Ngô Quốc Huy
Đặng Văn Lực
Bùi Đức Thịnh
Trang 1/1